mutton chop

/'mʌtn'tʃɔp/
Học thuật
Thân thiện
mutton chop

A gentleman with mutton chops smiles in the mirror.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sườn cừu: Một miếng thịt được cắt từ phần sườn của một con cừu trưởng thành, thường được dùng làm thức ăn.
    • Tóc mai kiểu sườn cừu: Một kiểu râu quai nón hoặc tóc mai đặc trưng, dài rộngphần , thuôn nhọn về phía cằm, hình dáng giống như một miếng sườn cừu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thức ăn):

    • He ordered grilled mutton chop with mint sauce. (Anh ấy gọi món sườn cừu nướng với sốt bạc hà.)
    • Mutton chop is often considered a hearty and traditional dish. (Sườn cừu thường được coi một món ăn truyền thống đậm đà.)
  • Danh từ (nghĩa kiểu tóc/râu):

    • The Victorian gentleman was famous for his impressive mutton chops. (Quý ông thời Victoria nổi tiếng với bộ tóc mai kiểu sườn cừu ấn tượng.)
    • He shaved his beard but kept his mutton chops. (Anh ta cạo bộ râu nhưng vẫn giữ lại tóc mai kiểu sườn cừu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mutton chop whiskers": Một cụm từ cụ thể hơn để chỉ kiểu râu/tóc mai này, nhấn mạnh đặc điểm phần lông mặt.
    • His mutton chop whiskers were perfectly groomed. (Bộ râu quai nón kiểu sườn cừu của ông ấy được chăm chút rất hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Lamb chop (n): Sườn cừu non. Đây một miếng thịt tương tự nhưng được cắt từ thịt cừu non, thường mềm hơn.
  • Sideburns (n): Tóc mai, tóc hai bên thái dương. Đây từ chung cho phần tóchai bên mặt, trong đó "mutton chop" một kiểu cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Chopper (n, lóng, hiếm): Đôi khi được dùng để chỉ miếng sườn cừu.
  • Burnsides (n): Một từ khác để chỉ kiểu tóc mai dài, nguồn gốc từ tên tướng Ambrose Burnside.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "mutton chop". Tuy nhiên, hình dáng đặc trưng của đôi khi được dùng trong các mô tả mang tính so sánh.
    • His sideburns flared out like a pair of mutton chops. (Tóc mai của anh ta xòe ra như một đôi sườn cừu.)
mutton chop

A gentleman with mutton chops smiles in the mirror.

danh từ
  1. sườn cừu
  2. (số nhiều) (từ lóng) tóc mai kiểu sườn cừu

Từ đồng nghĩa